meat pie

meat pie

A baker places a freshly baked meat pie on a wooden counter.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh nướng nhân thịt, một loại bánh vỏ hoặc nắp làm từ bột, bên trong chứa nhân thịt (có thể thịt động vật hoặc gia cầm) thường được nướng chín.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một chiếc bánh nướng nhân thịt ngon tuyệt cho bữa trưa.)
  • ( ấy đã mua một chiếc bánh nướng nhân thịt từ tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a meat pie": ăn một chiếc bánh nướng nhân thịt (thường dùng trong bối cảnh ẩm thực hàng ngày).
    • After the game, we stopped for a meat pie. (Sau trận đấu, chúng tôi dừng lại để ăn một chiếc bánh nướng nhân thịt.)
  • "meat pie shop": tiệm bán bánh nướng nhân thịt.
    • The local meat pie shop is always crowded. (Tiệm bánh nướng nhân thịtđịa phương luôn đông khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Pie (n): bánh nướng (nói chung, có thể không có nhân thịt).
    • She baked an apple pie. ( ấy đã nướng một chiếc bánh táo.)
  • Pastry (n): bột bánh, vỏ bánh (thành phần cấu tạo nên bánh nướng).
    • The pastry was flaky and golden. (Vỏ bánh xốp màu vàng óng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasty: bánh nướng nhân thịt (thường hình dáng nhỏ, dẹt, đặc biệt phổ biếnAnh).
  • Tourtière: bánh nướng nhân thịt (món ăn truyền thống của Canada, thường có nhân thịt heo hoặc thịt ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meat pie". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "eat" (ăn) hoặc "have" (dùng) như trên.

Thành ngữ liên quan
  • "as easy as pie": rất dễ dàng (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "meat pie", nhưng dùng "pie" để chỉ sự đơn giản).
    • The test was as easy as pie. (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)